Ngày Nào Cũng Cho Ba Đứa Trẻ Mồ Côi Ăn Cơm, Hai Mươi Năm Sau Ông Lão Nhận Cái Kết Không Ngờ….
Tôi là Trần Văn Lâm, 63 tuổi. Buổi sáng hôm ấy, khi ba chiếc xe đen bóng loáng dừng ken két trước cổng nhà gỗ cũ kỹ, tim tôi thắt lại như bị ai bóp nghẹt. Tay tôi run đến mức chén trà gừng nóng rơi xuống nền đất, nước bắn tung tóe. Tiếng xe rầm rập trên con đường đất đỏ làm cả làng xôn xao. Tôi tưởng mình đang mơ, hoặc đang chết dần trong căn nhà mái ngói rêu phong này.
Người đàn ông khoảng hơn ba mươi tuổi bước xuống đầu tiên, gương mặt góc cạnh nhưng đôi mắt đỏ hoe. Anh ta cúi đầu thật sâu, giọng run rẩy: “Chú Lâm… con là Phúc.”
Phúc.
Cái tên ấy như sét đánh ngang tai tôi. Hình ảnh ba đứa trẻ gầy guộc năm xưa ùa về, khiến cổ họng tôi nghẹn đắng. Tôi đứng đó, chân như hóa đá, nước mắt nóng hổi lăn dài trên má nhăn nheo mà không kịp lau. Hai mươi năm. Hai mươi năm trời không một tin tức, không một cuộc gọi, không một lá thư. Tôi tưởng chúng đã quên sạch.
Nhưng chúng không quên. Chúng trở về, và kéo theo một cơn bão lớn sắp cuốn phăng cả ngôi làng tôi đã gắn bó cả đời.
Tôi sống một mình trong căn nhà gỗ nhỏ ven đường dẫn ra đồng lúa. Vợ tôi mất cách đây hai mươi ba năm vì căn bệnh ung thư quái ác. Chúng tôi không có con. Những năm tháng ấy, tôi làm đủ nghề: phụ hồ, chở cát thuê, gặt lúa giúp người ta, chỉ đủ cơm ăn qua ngày. Mỗi trưa, dù mệt mỏi đến đâu, tôi vẫn múc cơm ra trước hiên nhà. Có hôm chỉ cơm trắng với muối mè, có hôm rau luộc chấm nước mắm, có hôm cháo loãng. Tôi không biết tại sao mình làm vậy, chỉ biết lòng mình không chịu nổi khi thấy trẻ con đói.
Rồi ba đứa trẻ xuất hiện.
Phúc mười tuổi, gầy guộc nhưng đã biết che chở cho hai đứa nhỏ. An hiền lành, ít nói, hay cúi đầu. Linh bé gái năm tuổi, mắt trong veo nhưng lúc nào cũng lem luốc đất cát. Cha mẹ chúng mất trong một vụ tai nạn xe máy thảm khốc, họ hàng chẳng ai muốn gánh. Chúng nhặt ve chai, ngủ trong ngôi nhà hoang cuối làng.
Hôm đầu tiên, Linh nhìn chằm chằm vào bát cơm tôi, bụng kêu òng ọc. Phúc kéo em lại, giọng non nớt: “Tụi cháu không có tiền, chú ơi.” Tôi đặt ba cái bát sứt mẻ xuống nền đất, cười mệt mỏi: “Chú không bán đâu. Ngồi ăn đi.”
Từ đó, ngày nào chúng cũng đến. Có hôm trời mưa, chúng ướt sũng chạy đến. Có hôm chúng chỉ được nửa bát vì tôi cũng chẳng dư. Người làng cười bảo tôi ngu: “Ông nghèo kiết xác còn chia cho chúng nó, mai mốt ông chết ai chôn?” Tôi chỉ cười, giọng khàn khàn: “Nghèo thì chia cho đỡ nghèo.”
Mỗi lần nhìn chúng ăn ngấu nghiến, tim tôi vừa ấm vừa đau. Phúc hay gắp thức ăn ít ỏi cho hai đứa em. Linh hay ôm chầm lấy tôi sau bữa ăn, mùi đất và mồ hôi trẻ con quyện vào áo tôi. Những khoảnh khắc ấy là động lực để tôi sống qua những đêm dài cô quạnh, khi căn bệnh phong thấp khiến chân tay nhức buốt không ngủ nổi.
Rồi chúng lớn dần. Phúc đi phụ hồ từ lúc tờ mờ sáng. An học nghề sửa xe máy ở đầu làng. Linh được cô giáo thương tình cho đi học. Một buổi chiều mưa phùn, Phúc quỳ xuống trước hiên nhà tôi: “Chú ơi, tụi cháu phải lên Sài Gòn. Ở đây không có tương lai.”
Tôi run run lấy ra gần bốn triệu đồng – toàn bộ tiền tiết kiệm chôn trong hũ gạo – dúi vào tay nó. Giọng tôi nghẹn ngào: “Ra ngoài sống cho tử tế. Đừng làm điều xấu. Chú chỉ mong vậy.” Linh ôm chầm lấy tôi khóc nức nở, nước mắt em nóng hổi thấm ướt vai áo tôi. “Sau này tụi cháu quay lại thăm chú…”
Tôi cười, nhưng trong lòng biết, lời trẻ con thường bay theo gió.
Hai mươi năm trôi qua. Nhà tôi càng cũ hơn. Mái ngói thủng nhiều chỗ, tôi phải hứng nước mưa bằng thùng. Nhiều người bảo tôi: “Ông ơi, ba đứa đó quên ông rồi.” Tôi vẫn im lặng, mỗi trưa vẫn múc một nồi cơm ra hiên, dù chỉ một mình ngồi ăn. Đôi khi tôi tự hỏi, chúng có còn nhớ mùi cơm muối những năm ấy không?…………..Và rồi sáng hôm ấy, chúng trở về……….
Phúc quỳ sụp xuống trước mặt tôi, giọng vỡ òa: “Chú Lâm, nếu không có những bữa cơm của chú, tụi con đã chết đói từ lâu.” An cúi đầu, vai run lên. Linh lao vào ôm chầm lấy tôi, khóc đến mức nấc lên không thành lời. Cả làng kéo đến xem, xì xào kinh ngạc. Ba đứa trẻ năm xưa giờ là chủ ba công ty lớn ở Sài Gòn, tài sản hàng trăm tỷ. Chúng giàu có, thành đạt, nhưng vẫn nhớ rõ từng bát cơm, từng muỗng cháo loãng.
Tôi lắc đầu, nước mắt rơi không ngừng: “Chú chỉ cho các cháu cơm thôi mà…”
Phúc nắm chặt tay tôi, mắt đỏ hoe: “Chú cho tụi con cả một niềm tin. Tụi con sống được đến hôm nay là nhờ chú.”
Chúng muốn đưa tôi lên thành phố ở chung, mua nhà to, thuê người chăm sóc. Tôi lắc đầu: “Chú quen với cái hiên này rồi, quen với mùi đất ruộng, quen với tiếng gà gáy mỗi sáng. Các cháu cứ về đi.” Chúng không ép, chỉ nói sẽ sửa lại căn nhà cũ cho tôi. Tôi mừng thầm trong lòng.
Nhưng niềm vui chưa kịp trọn vẹn thì hai chiếc xe đen khác kéo vào. Một người đàn ông khoảng năm mươi tuổi, mặc vest sang trọng, mặt lạnh tanh bước xuống. Ông ta là Vũ Khánh Long – chủ tịch tập đoàn Long Hải.
Không khí đột ngột nặng nề. Ông ta nhìn tôi, rồi nhìn ba đứa trẻ, cười nhạt: “Cảm động thật. Ba cậu về thăm ân nhân à?” Rồi ông ta nói thẳng không vòng vo: “Tôi muốn mua căn nhà này và toàn bộ đất làng. Ba mươi tỷ cho riêng nhà ông Lâm.”
Cả làng im bặt. Ba mươi tỷ. Một con số khổng lồ với người dân quê tôi. Nhiều người há hốc miệng. Tôi đứng sững, tay lạnh buốt. Đây là ngôi nhà vợ tôi để lại, nơi chúng tôi từng có những ngày tháng hạnh phúc ngắn ngủi. Tôi lắc đầu: “Không bán.”
Phúc lập tức đứng chắn trước tôi, giọng kiên quyết: “Chú không bán thì không ai được ép.”
Vũ Khánh Long cười khẩy, ánh mắt sắc lạnh: “Dự án khu công nghiệp của tôi sẽ khởi công trong hai tháng nữa. Lúc đó, làng này sẽ không còn tồn tại. Các người nên suy nghĩ kỹ.” Ông ta lên xe bỏ đi, để lại một bầu không khí hoảng loạn bao trùm cả làng.
Tối hôm đó, trong căn nhà nhỏ, Phúc kể hết. Chúng đã tìm tôi suốt hai năm trời. Giờ chúng muốn giúp cả làng phát triển. Nhưng tôi lo lắng tột độ, tay nắm chặt tay Phúc: “Chú sợ vì chú mà các cháu gặp rắc rối lớn. Chú chỉ là ông lão già, không muốn làm vướng chân các cháu.”
Phúc siết chặt tay tôi, giọng nghẹn ngào: “Chú ơi, tụi con nợ chú một bữa cơm suốt mấy năm trời. Giờ là lúc tụi con trả.”
Hai ngày sau, người của Long Hải mang thông báo giải tỏa đến từng nhà. Chỉ còn ba mươi ngày. Cả làng như nồi nước sôi. Nhiều hộ muốn bán để lấy tiền, xây nhà mới, cho con cái ăn học. Tôi đứng trước sân, tay run run cầm tờ giấy, lòng đau như cắt: “Tôi tin tụi nó.”
Phúc, An, Linh không ngủ. Chúng chạy đôn chạy đáo lên tỉnh, tìm hiểu dự án. Rồi một buổi chiều trên cánh đồng lúa chín vàng, chúng gặp đội khảo sát. Người trưởng nhóm vô tình tiết lộ: “Dưới lòng đất làng này có mạch đất hiếm khổng lồ.”
Đất hiếm.
Phúc tái mét mặt. Thứ khoáng sản quý giá dùng cho chip điện tử, pin xe điện, giá trị lên đến hàng nghìn tỷ. Vũ Khánh Long không muốn xây khu công nghiệp. Ông ta muốn khai thác khoáng sản. Dự án chỉ là cái cớ để ép dân bán đất giá rẻ trước khi mọi người biết sự thật.
Tối hôm đó, Phúc đứng trước cả làng, giọng vang vọng dưới ánh đèn vàng vọt: “Họ muốn đào hết đất làng mình. Nếu để họ làm, làng ta sẽ biến mất, đất đai ô nhiễm, nước độc, không còn gì để trồng trọt. Đây không phải khu công nghiệp, đây là cướp đất!”
Dân làng hoảng loạn. Tiếng khóc trẻ con, tiếng chửi rủa, tiếng bàn tán hỗn loạn. Một bác nông dân run run hỏi: “Vậy phải làm sao bây giờ?” Phúc nhìn tôi, rồi nhìn mọi người, ánh mắt kiên định: “Chúng cháu sẽ đấu tranh. Xin mọi người đừng bán đất. Hãy tin chúng cháu một lần.”
Tôi đứng bên, nước mắt lặng lẽ rơi. Hai mươi năm trước, tôi cho chúng những bát cơm. Giờ chúng đứng đây, bảo vệ cả làng vì tôi.
Những ngày sau là địa ngục. Vũ Khánh Long gọi điện đe dọa Phúc, hứa chia 30% lợi nhuận nếu hợp tác. Phúc cúp máy lạnh lùng: “Ngôi làng này không phải mảnh đất để khai thác. Đây là nhà của chúng tôi.”
Họ gửi người lạ mặt đến làng đe dọa, cắt điện, cắt nước một số hộ. Nhiều người sợ hãi muốn nhượng bộ. Phúc, An, Linh chạy như con thoi, liên hệ báo chí, chính quyền tỉnh, công khai thông tin đất hiếm. Chúng đầu tư làm đường bê tông, hứa xây trường học kiên cố, trạm xá hiện đại nếu làng giữ được đất.
Tôi lo đến mức không ăn nổi, đêm nào cũng nằm thao thức, tim đập thình thịch vì sợ các cháu gặp nguy hiểm. Có đêm Linh ngồi bên giường tôi, khóc: “Chú đừng lo, tụi cháu sẽ không để ai làm hại chú và làng.”
Cuối cùng, sau ba mươi ngày căng thẳng tột độ, chính quyền tỉnh can thiệp mạnh. Dự án Long Hải bị đình chỉ. Mạch đất hiếm được đưa vào quản lý nhà nước, lợi nhuận sẽ chia cho dân làng theo quy định. Ngôi làng được cứu.
Con đường đất đỏ được trải nhựa phẳng lì. Trường học mới mọc lên. Trạm y tế khang trang. Căn nhà gỗ của tôi được sửa chữa lại đẹp đẽ, mái ngói mới, hiên rộng hơn.
Một buổi chiều vàng óng, tôi ngồi trên hiên nhà mới, bên cạnh Phúc, An và Linh. Những đứa trẻ làng chạy đùa cười vui. Gió đồng thổi nhẹ mang theo mùi lúa chín. Tôi khẽ nói, giọng run run: “Ngày xưa chú chỉ cho các cháu mỗi bát cơm…”
Phúc lắc đầu, giọng nghẹn ngào: “Chú cho tụi con cả một tương lai. Không có chú, không có ngày hôm nay của tụi con.”
Linh tựa đầu vào vai tôi, nước mắt lặng lẽ rơi: “Và tụi con chỉ trả lại được một phần nhỏ thôi, chú ạ.”
Tôi nhìn xa xa về cánh đồng, lòng nhẹ nhõm nhưng cũng day dứt khôn nguôi. Làng vẫn ở đây, không phải vì đất hiếm, mà vì có những con người biết nhớ ơn. Tôi già rồi, xương cốt đau nhức mỗi khi trời chuyển mùa, nhưng lòng tôi ấm áp hơn bao giờ hết.
Dù cuộc đời có bao sóng gió, bàn tay cho đi ngày nào cuối cùng cũng nhận lại ấm áp. Và mỗi lần nhìn ba đứa trẻ năm xưa giờ đã trưởng thành, tôi vẫn thấy hình bóng ba đứa bé gầy guộc, lem luốc ngồi trước hiên nhà ăn cơm muối.
Ở đời, cho đi không bao giờ phí hoài.
Để lại một bình luận