“Chú Ơi, Cô Trong Ảnh Này Vẫn Còn Sống Và Đang Ở Cùng Cháu” – Nghe Xong Vị Tỷ Phú Bàng Hoàng S;ốc Lặng….
Tôi ngồi sụp xuống trước ngôi mộ đá lạnh ngắt, tay siết chặt khung ảnh vợ đến mức kính vỡ vụn, máu nhỏ giọt lẫn với mưa bụi tháng Sáu lạnh buốt thấu xương. Nỗi đau như lưỡi dao sắc nhọn cứa sâu vào tim, khiến tôi không còn cảm nhận được bất cứ thứ gì xung quanh. Ba năm. Ba năm trời mỗi chiều dù nắng gay gắt hay mưa phùn dai dẳng, tôi đều mang bó hoa trắng đến đây, ngồi hàng giờ kể chuyện với người phụ nữ tôi tin đã nằm yên dưới lòng đất. Mưa thấm vào vai áo vest đắt tiền, nhưng trái tim tôi còn lạnh hơn cả phiến đá mộ. Bất chợt, tiếng chổi quét lá sau lưng vang lên xột xoạt trên nền đá ướt. Một cô bé khoảng 11 tuổi lom khom dừng lại, nhìn tấm ảnh trong tay tôi, rồi buột miệng bằng giọng non nớt nhưng rõ ràng đến rợn người: “Chú ơi, cô trong ảnh này vẫn còn sống và đang ở cùng cháu.”
Thế giới xung quanh tôi sụp đổ hoàn toàn. Tiếng mưa rơi lộp bộp, tiếng gió lay hàng cây cao, tất cả đột ngột im bặt. An – vợ tôi, người phụ nữ dịu dàng nhất đời tôi, người tôi tưởng đã chết trong vụ cháy du thuyền ba năm trước – còn sống? Tôi đứng bật dậy, bó hoa trắng rơi xuống đất bùn, cánh hoa trắng tản ra như những mảnh hồn vỡ vụn. Tay tôi run bần bật, giọng khàn đặc không thành lời: “Cháu nói gì? Cháu chắc chắn không?”
Cô bé gật đầu, đôi mắt sáng nhanh giữa gương mặt đen xạm vì nắng gió biển. Nó dẫn tôi qua những con đường lầy lội đến xóm trài nghèo ven đê. Trong căn lều thấp dựng bằng gỗ tạp và bạt cũ kỹ, một người phụ nữ gầy guộc đang cúi đầu vá lưới. Dáng người mảnh mai ấy, vết sẹo nhỏ trên cổ tay từ lần cắt thủy tinh gói quà sinh nhật cho tôi, mảng sẹo bỏng nhạt sau vai… Tôi chết lặng. Đó là An. Vợ tôi. Còn sống bằng xương bằng thịt sau ba năm địa ngục trần gian.
Cô ngẩng lên nhìn tôi, đôi mắt hoảng loạn mở to, lùi lại run rẩy ôm chặt mép áo rách: “Đừng… đừng lại gần!” Giọng nói ấy vẫn là của An, nhưng đầy sợ hãi thay vì sự dịu dàng ấm áp ngày xưa. Bà ngoại cô bé kể chi tiết khiến tim tôi như bị bóp nghẹt: Ba năm trước sau trận biển động lớn, họ vớt được An dạt vào bờ, đầu bị thương nặng, lưng bỏng nặng, mất trí nhớ hoàn toàn. Cô sống bằng cách vá lưới thuê cho người dân, sợ lửa, sợ tiếng nổ, đêm đêm ngồi một mình ngoài cửa lều ôm chăn cũ nhìn ra biển và hát bài hát chỉ hai vợ chồng tôi biết – bài hát cô từng hát trong đêm cầu hôn ngoài biển khuya.
Tôi không đưa An về thành phố ngay lập tức. Tôi không báo cảnh sát. Vì trong khoảnh khắc ấy, nỗi đau ba năm hóa thành cơn giận lạnh buốt thấu xương. Đây không phải tai nạn ngẫu nhiên. Đây là một âm mưu được tính toán kỹ lưỡng, tàn nhẫn. Tôi lặng lẽ điều tra trong bóng tối, thuê bác sĩ tâm lý riêng và quản gia cũ trung thành nhất. Đưa An đến căn nhà nghỉ dưỡng cũ ven đầm, cách xa trung tâm hai giờ lái xe, nơi có gió biển dịu dàng và khoảng sân vắng để cô không giật mình vì tiếng tàu lớn từ xa vọng lại.
Những ngày đầu ở đó, An gần như không có giấc ngủ trọn vẹn nào. Ban ngày cô ngồi yên lặng bên cửa sổ, mắt nhìn hàng phi lao đổ bóng xuống mặt nước lăn tăn, tưởng như đã bình tĩnh, nhưng chỉ cần một âm thanh bất ngờ vang lên – tiếng ly thủy tinh rơi vỡ trong bếp hay ngọn lửa bếp ga phụt cao hơn bình thường – cô lập tức ôm đầu co rúm dưới sàn, môi trắng bệch, cả người run lên bần bật như vừa bị ném trở lại một cơn ác mộng kinh hoàng. Tôi ngồi bên cạnh, lòng đau như cắt, nhớ lại những ngày xưa An dịu dàng hỏi “Hôm nay anh có mệt không?”, tự tay hâm lại nồi canh chua, chỉnh cổ áo cho tôi trước mỗi chuyến công tác dài ngày. Giờ đây cô lại sợ chính người đàn ông từng là cả thế giới của mình.
Tôi giả vờ chấp nhận đính hôn với Tú Lam – con gái tập đoàn đối thủ. Minh Duy – em trai cùng cha khác mẹ – mừng rỡ lộ rõ bản chất tham lam tham vọng. Hắn bắt đầu chủ động can thiệp sâu vào công việc, gợi ý phân quyền cho “người nhà”. Tú Lam cười ngọt ngào bên cạnh tôi trong những buổi gặp. Họ tưởng tôi đã buông xuôi sau ba năm thủ tiết.
Đêm đính hôn tại tầng cao nhất khách sạn sang trọng nhìn ra vịnh, hội trường rực rỡ đèn pha lê và hoa trắng. Tôi đứng trên sân khấu, giọng lạnh tanh không một gợn cảm xúc: “Đêm nay không phải để chúc mừng.” Màn hình lớn hiện bằng chứng: clip xuồng nhỏ chở An bị ném xuống biển đêm, lời khai của thợ máy và nữ phục vụ. An bước vào hội trường – thân hình gầy guộc nhưng lưng thẳng, ánh mắt sắc lạnh đầy ký ức trở về. Cô chỉ thẳng vào Duy: “Chính anh kéo tôi xuống boong sau, ghì chặt tay tôi!” Chỉ vào Tú Lam: “Cô đứng đó nhìn tôi vật vã, gỡ tay tôi ra khi tôi cầu cứu!”
Cảnh sát ập vào…………………Mời quý đọc giả đọc phần PHẦN 2 của câu chuyện
TẠI ĐÂY
Duy gào lên tuyệt vọng bị còng tay trước hàng trăm ống kính. Tú Lam khuỵu xuống sàn nhà sang trọng. Tội danh giáng xuống như búa tạ: âm mưu giết người, gian lận bảo hiểm, thao túng doanh nghiệp. Toàn bộ âm mưu bị phơi bày trước hàng trăm nhân chứng và ống kính.
Tôi đưa An về căn nhà ven đầm. Cô hồi phục chậm rãi từng ngày một. Những đêm cô tỉnh giấc giữa chừng khóc nức nở vì những cơn ác mộng thấy lửa đỏ và biển đen ngòm nuốt chửng, tôi ôm chặt cô vào lòng thì thầm: “Em về nhà rồi, anh ở đây bên em.” Hến – cô bé quét mộ – và bà ngoại được đón về, có căn nhà nhỏ ấm cúng, Hến được đi học với cặp sách mới thơm mùi vải và nụ cười rạng rỡ suốt ngày.
Những buổi chiều dài ven đầm, tôi ngồi bên An, cầm tay cô kể lại từng chi tiết kỷ niệm cũ. Cô lắng nghe chăm chú, nước mắt lặng lẽ rơi trên má, rồi siết chặt tay tôi đáp lại: “Anh đã tìm được em, dù muộn màng.” Nỗi day dứt ấy vẫn ám ảnh tôi mỗi đêm, nhưng cũng chính nó khiến tôi trân trọng từng khoảnh khắc hiện tại hơn bao giờ hết. Ba năm An sống trong lều rách nát, vá lưới dưới nắng gió biển mặn chát, chịu đói rét và nỗi sợ hãi mất trí nhớ, trong khi tôi ngày ngày khóc lóc trước ngôi mộ giả, tin rằng vợ mình đã ra đi mãi mãi. Tôi tiếc nuối khôn nguôi vì đã không nghi ngờ sớm hơn âm mưu đen tối của em trai và đối thủ, vì đã để cô chịu đựng một mình giữa nghèo đói và bóng tối ký ức.
Tình yêu của chúng tôi đã đi qua lửa cháy, qua âm mưu tàn nhẫn, qua vực thẳm sinh tử, không còn nguyên vẹn như những năm tháng hạnh phúc êm đềm xưa cũ, nhưng nó vẫn day dứt, vẫn ấm áp và sâu sắc lạ thường, như một vết sẹo dài nhắc nhở chúng tôi về sức mạnh bền bỉ của sự thật và lòng trung thành. Tôi thường thức dậy giữa đêm khuya, ngồi nhìn An ngủ say bên cạnh, lòng nặng trĩu suy tư. Cô vẫn hay giật mình vì tiếng động nhỏ từ xa, vẫn sợ mùi khói thoảng qua, nhưng mỗi lần mở mắt trong hoảng loạn, cô đều tìm thấy tôi ở đó. “Anh đây rồi,” tôi thì thầm, siết chặt tay cô. Cuộc đời hai chúng tôi đã thay đổi mãi mãi, nhưng trong nỗi tiếc nuối khôn nguôi ấy, tôi tìm thấy một tia hy vọng le lói. Hy vọng về một mái nhà mới được dựng lên từ tro tàn, nơi An có thể dần cười trở lại, và tôi có thể chuộc lỗi bằng cách ở bên cô suốt phần đời còn lại, bù đắp cho những năm tháng cô phải chịu đựng một mình.
Những buổi chiều dài ven đầm, tôi ngồi bên An, cầm tay cô kể lại từng chi tiết kỷ niệm cũ. Cô lắng nghe chăm chú, nước mắt lặng lẽ rơi trên má, rồi siết chặt tay tôi đáp lại: “Anh đã tìm được em, dù muộn màng.” Nỗi day dứt ấy vẫn ám ảnh tôi mỗi đêm, nhưng cũng chính nó khiến tôi trân trọng từng khoảnh khắc hiện tại hơn bao giờ hết. Ba năm An sống trong lều rách nát, vá lưới dưới nắng gió biển mặn chát, chịu đói rét và nỗi sợ hãi mất trí nhớ, trong khi tôi ngày ngày khóc lóc trước ngôi mộ giả, tin rằng vợ mình đã ra đi mãi mãi. Tôi tiếc nuối khôn nguôi vì đã không nghi ngờ sớm hơn âm mưu đen tối của em trai và đối thủ, vì đã để cô chịu đựng một mình giữa nghèo đói và bóng tối ký ức.

Để lại một bình luận