Tình Yêu Giữa Người Lính Phi Công Mỹ và Cô Gái Việt Nam, 20 năm sau điều bất ngờ khiến ông òa khóc………

Tôi ngồi co ro trong góc chòi lá Cần Giờ, tay ôm bụng dưới, nước mắt nóng hổi lăn dài trên má mà không dám khóc thành tiếng. Mưa tháng Chín năm 1969 vẫn rơi lộp độp trên mái lá, tiếng sấm rền vang như muốn xé toạc cả bầu trời. Bà ngoại nhìn tôi, giọng trầm xuống như tiếng sấm xa: “Lan ơi, con mang thai rồi…” Lúc ấy, tim tôi thắt lại, nghẹn họng đến mức không thở nổi. Chỉ mới ba tuần trước, tôi đã trao hết thân mình cho David giữa chính căn chòi này. Giờ đây, giọt máu ấy đang lớn dần trong bụng tôi, giữa lúc chiến tranh đang thiêu đốt cả miền Nam.

Tôi là Ngọc Lan, năm ấy vừa tròn 18 tuổi. Làng tôi nằm ven sông Cần Giờ, cách Sài Gòn hơn 50 cây số đường sông. Cha mất sớm vì bom Mỹ, mẹ một mình buôn gạo nuôi hai chị em tôi. Nhà chỉ là căn chòi đất với mái lá dừa nước, mỗi lần mưa lớn là nước ngập lênh láng. Tôi học tiếng Anh từ những cuốn sách cũ của lính Pháp mà linh mục giáo xứ cho mượn, không phải để mơ lấy chồng Tây, mà chỉ mong một ngày được đi xa hơn bến phà An Nghĩa, xa hơn cái làng nghèo đói này.

Ngày định mệnh ấy, đơn vị trực thăng hải quân Mỹ hạ cánh xuống bến sông phát thuốc cứu trợ. Tôi đang bưng gạo theo mẹ thì ánh mắt chạm phải anh – Trung úy David Miller, 25 tuổi, tóc nâu vàng óng ả, đôi mắt xám tro sâu thẳm. Anh bước xuống với túi y tế nặng trĩu. Không hiểu sao, tôi lại cất tiếng Anh run run: “Do you need help with translation?” David ngẩn người, rồi nở nụ cười khiến cả thế giới hỗn loạn dường như lùi lại phía sau.

Từ đó, anh xin bay qua Cần Giờ thường xuyên hơn. Những buổi chiều mưa tầm tã, anh hạ cánh, tôi lén mang bánh chuối nướng thơm lừng và bình nước mát lạnh từ giếng làng. Chúng tôi ngồi bên bờ sông, chân trần chạm nước, nói về Minnesota tuyết trắng của anh, về giấc mơ làm kỹ sư hàng không, về nỗi sợ hãi mỗi khi lái máy bay thả bom xuống những khu rừng xa lạ. David không giống những người lính khác. Anh ghét chiến tranh, ghét phải giết người vô tội. Anh từng nắm tay tôi, giọng đau đớn: “Anh không muốn quay về Mỹ một mình nữa, Lan ạ.”

Tình yêu thời chiến mong manh như sợi chỉ. Tôi biết. Nhưng trái tim 18 tuổi của tôi tin rằng tình yêu có thể thắng bom đạn. Tháng 9 năm ấy, anh sắp chuyển đơn vị. Chúng tôi hẹn nhau ở căn chòi nhỏ bên rừng đước. Mưa rơi nặng hạt. David đưa tôi chiếc khăn tay trắng viền xanh – kỷ vật từ mẹ anh ở Mỹ. “Nếu anh gặp người con gái anh muốn giữ mãi, anh sẽ tặng cô ấy chiếc khăn này.” Tôi nhận lấy, nước mắt lăn dài. Đêm ấy, giữa tiếng sấm và mùi đất ẩm sau mưa, tôi trao hết cho anh. Không hứa hẹn viển vông, chỉ là hai trái tim đang run rẩy trước cơn bão cuộc đời.

Ba ngày sau anh bay đi. Không một lá thư. Không một lời từ biệt. Một tháng sau, tôi bắt đầu buồn nôn, chóng mặt, cơ thể mệt mỏi rã rời. Bà ngoại nhìn tôi bằng ánh mắt vừa thương vừa lo. Tôi ôm bụng, thì thầm với đứa con chưa chào đời: “Con ơi, dù thế nào mẹ cũng giữ con bằng mọi giá.”

Nhưng cuộc đời chưa bao giờ dễ dàng với một cô gái nghèo ở Cần Giờ. Minh chào đời tháng 1 năm 1970 trong căn chòi chật hẹp, tiếng khóc oe oe vang vọng giữa đêm khuya. Bé trai trắng trẻo, đôi mắt xám tro giống hệt David. Tôi đặt tên đệm là Minh, hy vọng ánh sáng sẽ soi đường cho con giữa bóng tối chiến tranh. Thế nhưng làng xóm thay đổi hẳn. Ánh mắt soi mói, lời xì xào sau lưng: “Con lai Mỹ kìa… Con gái học tiếng Tây để làm gì chứ?” Mẹ tôi khóc hết nước mắt, bà con làng xóm xa lánh. Có những đêm tôi ôm con ngủ, nước mắt rơi ướt áo, tim đau như bị ai bóp nghẹt.

Năm 1972, chiến sự càng căng thẳng, tôi bị gọi lên ủy ban xã hỏi han vì biết tiếng Anh và có con lai. Sợ liên lụy, tôi dắt Minh lên Sài Gòn, thuê một góc nhà trọ chật hẹp ở khu Chợ Lớn. Tôi làm ở tiệm giặt ủi quân phục lính Mỹ, quần áo ướt sũng mùi xà phòng và mồ hôi, tay tôi nứt nẻ vì nước nóng. Cuộc sống chật vật, tiền lương chỉ đủ ăn cơm với cá khô, nhưng ít ra chúng tôi không bị soi mói hàng ngày.

Rồi tôi gặp anh Lê Văn Trọng – đại úy quân lực VNCH, hơn tôi 12 tuổi. Anh hiền lành, yêu Minh như con ruột. Anh nói: “Anh không cần em yêu anh ngay, chỉ cần cho anh cơ hội che chở cho hai mẹ con.” Cuối năm 1974, chúng tôi cưới nhau trong căn nhà thuê nhỏ. Tôi không yêu anh bằng tình yêu nồng nàn, nhưng tôi cần một mái nhà, cần một cái tên cho Minh. Mẹ chồng tôi ban đầu không ưng, nhưng sau cũng đành chấp nhận vì thương đứa cháu lai.

30 tháng 4 năm 1975, Sài Gòn sụp đổ. Anh Trọng bị bắt đi cải tạo và mất ở trại Hàm Tân vì sốt rét nặng. Tin dữ khiến tôi ngã quỵ. Một lần nữa, tôi lại một mình với Minh. Năm 1976, tôi bị bắt vì “có quan hệ với giặc Mỹ”, có con lai. Minh được gửi cho bà dì chăm sóc. Tôi vào trại cải tạo Thủ Đức gần hai năm. Những đêm dài trong trại, mùi thuốc khử trùng nồng nặc, tiếng ho khan khắp nơi, tôi ôm chặt chiếc khăn tay viền xanh đã phai màu của David, cầu nguyện anh còn sống và Minh bình an. Tim tôi đau thắt, ký ức ùa về như sóng dữ: nụ cười anh, hơi ấm vòng tay anh, tiếng mưa rơi đêm ấy.

Ra trại năm 1978, tóc tôi bạc trắng nửa đầu dù mới ngoài 20. Tôi dạy kèm tiếng Anh chui, may vá thuê, bán hàng rong khắp chợ Sài Gòn để nuôi con. Minh lớn lên trong những lời xì xào, bị từ chối vào trường công. Con bé bỏng thường ôm tôi khóc: “Mẹ ơi, sao con khác mọi người?” Mỗi lần như thế, tim tôi như bị dao cắt.

Tôi quyết định vượt biên. Lần đầu thất bại, công an bắt, mất hết tiền dành dụm. Lần hai, trên con ghe chật cứng người, hải tặc Thái Lan tấn công. Tiếng súng, tiếng la hét, mùi máu tanh nồng. Minh bị lạc trên ghe khác trong hỗn loạn. Tôi hét lên gọi con giữa biển đêm, giọng khản đặc, nhưng chỉ còn tiếng sóng vỗ. Khi cập bờ, tôi ngất lịm tại chợ tị nạn. Người ta đồn con tôi bị bắt, nhiều người ch;ết. Tôi tưởng mình mất con mãi mãi. Nỗi đau ấy khiến tôi muốn chết theo……………Nhưng số phận chưa muốn kết thúc bi kịch……

 

Nhưng số phận chưa muốn kết thúc bi kịch. Năm 1981, trong trại tị nạn Sông Kha Thái Lan, sau bao ngày lang thang tìm kiếm trong tuyệt vọng, tôi nghe một cậu bé nói tiếng Anh lưu loát. Tôi quay phắt lại. Đôi mắt xám tro ấy. “Mẹ…” Minh lao vào lòng tôi. Chúng tôi ôm nhau khóc không thành tiếng, nước mắt hòa lẫn, cơ thể run rẩy. Con tưởng mẹ chết, mẹ tưởng con mất. Chiếc khăn tay cũ là minh chứng duy nhất cho tình yêu năm xưa. Khoảnh khắc ấy, tôi cảm giác như được sống lại.

Nhờ biết tiếng Anh, chúng tôi được bảo lãnh sang Đức. Cuộc sống đất khách gian nan khôn xiết. Tôi làm tạp vụ nhà dưỡng lão, lau dọn phân người già, mùi ammonia nồng nặc khiến tôi nôn nao. Buổi tối học tiếng Đức, tay chân rã rời. Minh học giỏi, nhanh chóng hòa nhập. Nhưng nỗi nhớ David vẫn day dứt từng đêm. Tôi viết hàng chục lá thư gửi theo địa chỉ mơ hồ ở Minnesota, không một hồi âm. Tiền bạc eo hẹp, những lúc cô đơn tôi lại ngồi ôm khăn tay khóc thầm.

Năm 1989, qua một người bạn cũ từng làm thông dịch cho quân Mỹ, chúng tôi tìm được David. Cuộc gọi điện năm 1990 khiến cả thế giới của tôi sụp đổ rồi dựng lại. Giọng anh khản đặc qua ống nghe: “Lan, là em đó sao? Anh viết hàng chục lá thư… Anh chưa lập gia đình, anh vẫn nhớ em từng ngày.” Chúng tôi khóc qua điện thoại hàng giờ. Anh kể anh tưởng tôi đã chết trong chiến tranh. Minh viết thư đầu tiên cho cha: “Con không biết gọi gì, nhưng con muốn gọi một lần là ba.”

Tháng 10 năm 1990, David bảo lãnh hai mẹ con sang Mỹ. Tại sân bay Minneapolis lạnh buốt, anh đứng đó, tóc đã bạc trắng, tay cầm bó hoa ly trắng tinh khôi. Tôi bước tới, chạm vào má anh, cảm giác da thịt ấm áp sau 21 năm xa cách khiến tôi run lên. David nhìn Minh, giọng run rẩy: “Minh… con trai của ba.” Minh đưa tấm ảnh cũ năm 1969 chúng tôi chụp bên sông Cần Giờ. Hai cha con ôm nhau lần đầu, tiếng khóc vang vọng khắp sân bay.

Chúng tôi cưới nhau năm 1992. Đám cưới đơn giản trong nhà gỗ Minnesota, chỉ có vài người bạn thân. David nghỉ hưu sớm, viết hồi ký về chiến tranh. Tôi dạy tiếng Việt cho trẻ em gốc Á. Minh mở nhà hàng Việt Nam nổi tiếng, chuyên món phở và bánh cuốn. Chúng tôi có thêm hai đứa con nữa. Cuộc sống dường như hạnh phúc, nhưng không phải cổ tích.

David mắc Parkinson năm 2010. Tôi chăm anh từng ngày, lau nước miếng, xoa bóp chân tay run rẩy. Những đêm anh đau, tôi ngồi bên giường, nước mắt lặng lẽ rơi. Năm 2015, anh ra đi trong vòng tay tôi, dưới tán lá phong đỏ sân sau. Tôi hôn trán anh lần cuối: “Em đã giữ lời chờ anh về.”

Giờ đây, tôi ngồi bên hiên nhà gỗ ở Minnesota, tay cầm chiếc khăn tay viền xanh đã phai màu theo năm tháng. Minh đã có gia đình riêng, hai đứa em út lớn khôn. Cuộc đời tôi trải qua bom đạn, tù đày, vượt biển mất con, rồi đoàn tụ kỳ diệu. Không oán hận ai, chỉ tiếc nuối những năm tháng xa cách vô ích. Tình yêu thời chiến không mong manh. Nó chỉ cần một niềm tin đủ lớn để vượt qua bom đạn, biển cả, trại tù và cả khoảng cách thời gian.

David đã về với tôi, dù muộn màng. Và Minh – giọt máu chung – là minh chứng sống động nhất rằng, dù thế giới có chia cắt đến đâu, trái tim vẫn luôn tìm được đường quay về.

Bình luận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *