Ca Sĩ PҺươпg TҺảo Đoàп Tụ CҺa Cựu BιпҺ Mỹ sau 28 пăm пgҺẹп пgào пgàү Һộι пgộ ƌẫm пước mắt…
Tôi đứng giữa sân bay Tân Sơn Nhất, tay siết chặt bó 28 bông hồng đỏ đến mức gai đâm sâu vào da thịt, máu rỉ ra mà tôi chẳng cảm thấy đau. Tim tôi đập thình thịch như muốn vỡ tung, hơi thở nghẹn lại trong cổ họng. Chung quanh là tiếng ồn ào của đám đông, mùi khói máy bay lẫn với mùi nước hoa rẻ tiền từ hành khách, nhưng tôi chỉ thấy một khoảng trống lạnh buốt chạy dọc sống lưng. 28 năm. Suốt 28 năm tôi chỉ là cô bé “Mỹ Lai” – đứa con lai không cha, bị cả xóm cười chê, bị bạn bè xa lánh. Và giờ đây, người đàn ông mà tôi chưa từng gặp mặt đang bước ra từ cánh cửa kính khu vực quốc tế. Tôi không biết phải khóc hay cười, chỉ biết hai chân run lẩy bẩy, nước mắt nóng hổi lăn dài trên má.
Khoảnh khắc ấy, ký ức ùa về như sóng dữ dội. Tôi nhớ căn nhà lá lợp tôn cũ kỹ ở Sa Đéc, Đồng Tháp, những đêm mưa dột nước chảy lộp độp trên sàn đất. Mẹ tôi – bà Nguyễn Thị Mỹ – ngồi bên ngọn đèn dầu leo lét, khâu những chiếc áo cũ để kiếm tiền nuôi con. Tôi hay nép vào lòng mẹ, giọng non nớt hỏi: “Mẹ ơi, cha con là ai?” Mẹ chỉ im lặng, mắt đỏ hoe, rồi quay đi lau nước mắt. Càng lớn, tôi càng khác biệt. Da trắng hơn, mắt sâu hơn, tóc nâu nhạt. Lũ trẻ xóm chạy theo sau hét: “Mỹ Lai! Mỹ Lai kìa! Con lai của lính Mỹ!” Chúng ném đá, chúng cười nhạo. Tôi khóc một mình dưới gốc ổi sau nhà, vị mặn của nước mắt hòa lẫn với vị chua của trái ổi xanh.
Gia đình chúng tôi nghèo đến mức hai mẹ con phải ăn độn khoai sắn. Tôi đi bán rau từ lúc 5 tuổi, chân lấm lem bùn, vai gánh hai sọt nặng trĩu. Mỗi buổi chiều, nghe radio hàng xóm phát nhạc vàng, tôi ngồi nép bên cửa sổ hát theo, giọng run run. Tiếng hát là liều thuốc duy nhất giúp tôi quên đi nỗi tủi nhục. Mẹ không bao giờ kể về cha. Bà bảo: “Quên đi con, kể ra chỉ khổ thêm.” Tôi học cách im lặng, học cách hát để sống sót.
Khi lớn lên, giọng hát đã cứu tôi. Năm 1986, tôi tham gia cuộc thi Tiếng hát hay thành phố, hát bằng tất cả nỗi đau chất chứa. Giải ba mở ra con đường mới. Tôi được mời hát ở các phòng trà Sài Gòn. Chính tại một phòng trà nhỏ đèn vàng vọt, tôi gặp Ngọc Lễ – người chồng sau này của tôi. Anh là nhạc sĩ nghèo, hay viết những bản nhạc về gia đình, về những bữa cơm đạm bạc. Anh yêu tôi không phải vì giọng hát hay nhan sắc, mà vì anh hiểu nỗi buồn trong mắt tôi. Chúng tôi cưới nhau trong căn nhà thuê chật hẹp, không tiệc tùng, chỉ có mẹ tôi khóc vui mừng. Hai cô con gái ra đời – Loan và Linh. Cuộc sống vất vả nhưng có tình yêu. Ngọc Lễ đi dạy nhạc thêm, tôi hát show, tiền bạc eo hẹp nhưng đủ trang trải.
Nhưng đêm về, khi hai con ngủ say, tôi vẫn ngồi trước gương khóc thầm. “Cha ơi, cha có biết con đang tồn tại không?” Nỗi trống rỗng ấy chưa bao giờ nguôi. Ngọc Lễ biết tôi hay buồn vô cớ nhưng anh không ép hỏi, chỉ lặng lẽ ôm tôi. Mẹ chồng tôi thì hay than: “Con dâu hát hay thế mà sao hay khóc lóc, làm ảnh hưởng đến gia đình.” Những lời ấy khiến tôi càng khép mình hơn.
Rồi tháng 4 năm 1990, nhà báo Thomas Bass từ Mỹ sang Việt Nam tìm hiểu về những đứa trẻ lai hậu chiến. Ông gặp tôi ở quán cà phê ven đường Sài Gòn. Ông hỏi thẳng: “Cô mang hai dòng máu phải không?” Tôi im lặng rất lâu, cổ họng đắng ngắt. Lần đầu tiên sau bao năm, tôi nói ra: “Vâng, nhưng tôi không biết cha tôi là ai.” Thomas nhìn tôi bằng ánh mắt tràn đầy thiện chí: “Nếu cô cho phép, tôi sẽ giúp tìm.”
Tôi đưa ông về Sa Đéc gặp mẹ. Bà run rẩy, khóc nức nở sau bao năm chôn giấu. Bà kể về James Marvin Eoder – chàng lính Mỹ trẻ tốt bụng, đóng quân ở Sa Đéc năm 1967-1968. Họ yêu nhau trong những tháng ngày chiến tranh hỗn loạn. Ông phải rời đi trước khi biết mẹ mang thai. Mẹ giấu kín để bảo vệ tôi khỏi định kiến xã hội khắc nghiệt. “Mẹ sợ con khổ thêm,” bà nói qua nước mắt, tay nắm chặt tay tôi đến đau. Cái tên James Marvin Eoder trở thành hy vọng mong manh nhất đời tôi.
Những tháng ngày chờ đợi sau đó là địa ngục. Tôi vẫn hát, vẫn cười trên sân khấu với bài *Xe đạp ơi*, *Ba ngọn nến lung linh*, nhưng lòng luôn thấp thỏm. Mỗi lần nhận thư từ Thomas, tim tôi đập thình thịch như trống trận. Ngọc Lễ bán chiếc xe máy cũ – tài sản quý giá nhất – để lo tiền đi lại, in ảnh, gửi tài liệu. Mẹ chồng tôi cằn nhằn: “Sao nhà mình phải tốn kém vì chuyện không đâu vào đâu?” Anh em chồng tôi cũng xì xào sau lưng. Nhưng Ngọc Lễ kiên quyết đứng bên tôi……………
Thomas gọi điện từ Mỹ, giọng run run:
………………………………………….
**Mời quý đọc giả đọc phần PHẦN 2 của câu chuyện
TẠI ĐÂY
“Thảo, tôi tìm được ông ấy rồi. James vẫn sống ở Virginia. Ông ấy đã kết hôn, có gia đình, nhưng chưa từng có con ruột. Tôi đã nói chuyện với ông. Ông ấy… sốc lắm.”
Tôi ngồi phịch xuống ghế, cả thế giới như sụp đổ. Nước mắt trào ra không kìm được. Suốt 28 năm, cha tôi sống bình yên ở Mỹ, trong khi tôi lớn lên với bao tủi nhục, bị gọi là “Mỹ Lai”, bị xã hội ruồng rẫy. Thomas kể James ban đầu không tin, nhưng khi xem ảnh, ông khóc như đứa trẻ. Vợ ông – bà Yen – còn khuyên ông sang Việt Nam gặp con gái.
Lá thư đầu tiên từ cha đến tay tôi chỉ vài ngày sau. Chữ viết run run, mực loang vì nước mắt: “Thảo con gái của cha, cha không biết phải nói gì. Cha xin lỗi vì đã không ở bên con suốt những năm tháng ấy…” Tôi ôm lá thư khóc suốt đêm, Ngọc Lễ ngồi bên lau nước mắt cho tôi, giọng anh nghẹn ngào: “Em muốn gặp cha không?” Tôi chỉ gật đầu, không nói nên lời.
Cuối tháng 11 năm 1996, chúng tôi quyết định gặp nhau tại Tân Sơn Nhất. Sân bay đông nghịt phóng viên vì câu chuyện lan truyền. Tôi mua bó 28 bông hồng đỏ – mỗi bông là một năm xa cách, mỗi gai là nỗi đau tôi từng chịu. Khi cánh cửa mở, một người đàn ông cao gầy, tóc bạc trắng, đeo kính bước ra. Ánh mắt ông dừng lại ở tôi. “Thảo…” Giọng ông run rẩy, lạc đi vì xúc động.
“Cha…” Tôi lao tới, bó hoa rơi xuống đất. Chúng tôi ôm nhau lần đầu tiên sau 28 năm. Cái ôm ấy ấm áp nhưng cũng đau đớn tột cùng. Cha khóc nức nở: “Cha xin lỗi con, cha xin lỗi…” Tôi đáp, giọng vỡ òa: “Con không trách cha, giờ con đã có cha rồi.” Nước mắt chúng tôi hòa lẫn, mùi nước hoa nam tính của cha xen lẫn mùi thuốc lá cũ kỹ.
Những ngày sau đó là khoảng thời gian đẹp đẽ nhất đời tôi. Cha về Sa Đéc, đứng trước căn nhà lá cũ kỹ, chạm tay vào vách gỗ mục nát, mắt đỏ hoe. Ông lắng nghe tôi kể tuổi thơ bị bạn bè ném đá, bị thầy cô thương hại, bị mẹ chồng sau này cằn nhằn vì “gốc gác không rõ”. Cha nắm tay tôi chặt đến mức đau, như muốn bù đắp tất cả những mất mát. Chúng tôi thăm mộ ông ngoại, cha cúi đầu thật lâu, thì thầm lời xin lỗi bằng tiếng Anh xen lẫn tiếng Việt lơ lớ. Hai cháu Loan và Linh ríu rít gọi “ông ngoại”, cha cười mà nước mắt lăn dài trên khuôn mặt già nua.
Nhưng rồi sự thật phía sau mới thực sự khiến tôi sụp đổ hoàn toàn. Trong một buổi tối yên tĩnh ở Sa Đéc, cha kể hết. Ông chưa từng biết mẹ mang thai. Khi rời Việt Nam, ông nghĩ đó chỉ là mối tình thời chiến ngắn ngủi đầy day dứt. Ông về Mỹ, lập gia đình với bà Yen, nhưng không có con. Suốt bao năm, ông mang nỗi nhớ mơ hồ về Việt Nam, về những người phụ nữ ông từng gặp, nhưng không ngờ lại có tôi – một cô con gái đang chờ ông ở nửa kia quả đất.
Sau chuyến thăm, tôi quyết định định cư Mỹ cùng Ngọc Lễ và hai con. Chồng tôi hiểu và ủng hộ, dù phải từ bỏ sự nghiệp âm nhạc ở Việt Nam. “Gia đình là trên hết,” anh nói, giọng trầm ấm. Mẹ chồng tôi ban đầu phản đối kịch liệt, cho rằng tôi “bỏ nhà theo cha”, nhưng sau cùng cũng đành chấp nhận. Chúng tôi sang Virginia, bắt đầu cuộc sống mới với bao khó khăn về ngôn ngữ, văn hóa và tiền bạc. Cha già đi nhanh, nhưng ánh mắt ông lúc nào cũng sáng lên khi nhìn tôi.
Bảy năm bên cha là khoảng thời gian hạnh phúc nhất đời tôi. Những bữa cơm gia đình đầm ấm, những buổi chiều dạo công viên, tiếng cười của các cháu vang vọng. Cha dạy tôi nấu món Mỹ, tôi dạy cha ăn canh chua cá lóc. Chúng tôi chữa lành cho nhau.
Rồi một buổi sáng mùa đông năm 2003, cha ra đi bình yên trong vòng tay tôi. Trước khi nhắm mắt, ông nắm chặt tay tôi, giọng yếu ớt: “Cha không hối hận gì nữa. Cảm ơn con đã tìm cha, đã cho cha biết yêu thương.” Tôi khóc, nhưng không phải nỗi đau tuyệt vọng như ngày xưa. Tôi đã kịp có cha, kịp gọi một tiếng “cha” vang vọng suốt 28 năm khao khát.
Giờ đây, ngồi trong ngôi nhà nhỏ ở Virginia, nhìn hai con gái lớn khôn, tôi thường nghĩ về hành trình ấy. Cuộc đời không cho tôi tuổi thơ trọn vẹn, không cho tôi một người cha từ thuở lọt lòng, nhưng nó cho tôi cơ hội làm lại, cho tôi biết yêu thương sâu sắc hơn. Tôi không còn là cô bé “Mỹ Lai” khóc một mình dưới gốc ổi nữa. Tôi là Phương Thảo – người con gái đã vượt qua định kiến, đã hàn gắn vết thương chiến tranh bằng tình thân máu mủ.
Có những khoảng trống trong tim không gì lấp đầy hoàn toàn, nhưng ít ra, tôi đã cố gắng hết mình. Và điều đó, đủ để tôi bình yên giữa những chiều Virginia se lạnh, khi ký ức về bó hồng đỏ năm xưa vẫn còn ấm áp trong tim.

Để lại một bình luận